-ar Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X7R 0805 20% 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.01 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 0612 10% AEC-Q200 5,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 10% AEC-Q200 11,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.47uF X7R 2225 20% 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.47 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0508 10% 1,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0508 10% 8,421Có hàng
48,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0612 5% 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 68 pF C0G 0612 5% AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 150pF C0G 4Elem 0508 10% 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF X7R 4Elem 0612 10% 6,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 1000pF X7R 4Elem 0612 10% 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0612 10% 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.01uF X7R 4Elem 0508 10% 1,937Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 220pF C0G 4Elem 0612 5% 247Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.15uF X7R 1210 10% AEC-Q200 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.15 uF 500 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 47pF C0G 4Elem 0612 5% 3,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF X7R 4Elem 0508 10% 19,834Có hàng
19,980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0612 20% 2,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 470pF X7R 4Elem 0612 10% 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 33pF C0G 4Elem 0508 10% 3,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0612 5% 15,069Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 4Elem 0612 10% 5,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.47uF X7R 2225 5% AEC-Q200 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.47 uF 630 VDC X7R 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0508 10% 4,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0612 5% 4,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT