-ar Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X7R 0805 10% AEC-Q200 2,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.01 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200 3,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 4Elem 0612 10% 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0612 10% 11,581Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.047uF X7R 4Elm 0612 10% 2,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.01uF X7R 4Elem 0612 10% 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 4Elm 0612 10% 2,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF X7R 4Elem 0612 10% 6,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0508 5% 1,352Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0508 5% 11,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0612 10% 7,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.056uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.056 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 0.1uF X7R 20% 60pH ESL 6,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 4 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0508 10% 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 150pF C0G 4Elem 0612 10% 2,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 kVDC 4700pF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.068uF X7R 1808 10% 2,933Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.068 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 8200pF X7R 0805 10% 9,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8200 pF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF 0805 X7R 10% 6,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5600 pF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X7R 0805 5% 2,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.01 uF 630 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47000pF X7R 1808 10% 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.047uF X7R 1808 10% 5,635Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.047uF X7R 1210 10% 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks 0.01uF 10pin 50volts 0.1 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 50 VDC 10 % SIP
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.47uF X7R 2220 10% 340Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.47 uF 500 VDC X7R 10 % SMD/SMT