C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.033uF C0G 5% T: 2.8mm 3,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.1uF 10% X5R 0.3mm 463,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.47uF 20% X5R 0.3mm 361,595Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 16VDC 0.1uF 10% X5R 0.3mm 1,829,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25VDC 0.1uF 10% X5R 0.3mm 863,170Có hàng
734,596Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 16VDC 0.1uF 10% X6S 0.3mm 360,861Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 6.3VDC 0.22uF 10% X7S 0.3mm 307,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 100pF C0G 5% T: 0.5mm 409,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 15pF C0G 0.5mm 25,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 220pF C0G 0.5mm 20,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 470pF C0G 0.5mm 11,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 68pF C0G 0.5mm 40,927Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 3.3uF X5R 10% T: 0.5mm 39,437Có hàng
7,240Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 4.70uF X5R 10% Soft Term 45,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X5R 6.3 VDC 402 20 % 159,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X5R 10 VDC 402 10 % 946,449Có hàng
126,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 3.3uF X5R 20% T: 0.5mm 28,600Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 4.70uF X5R 10% Soft Term 47,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 1uF 10% X5R 0.5mm 340,223Có hàng
665,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25V 1.00uF X5R 10% Soft Term 273,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 25V 10% 0402 262,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.33 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.47uF 10% X5R 0.5mm 368,143Có hàng
379,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.1uF 10% X5R 0.5mm 966,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35VDC 1uF 10% X5R 0.5mm 445,736Có hàng
207,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 35 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10VDC 0.22uF 10% X7R 0.5mm 305,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel