HV Sê-ri MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 742
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 6800 pF 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y102JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y102JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Reel