HV Sê-ri MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 742
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y102MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 5 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y102MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y103JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y103MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y122MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel