HV Sê-ri MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 743
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y272JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y272JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y272KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y272KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y272MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y272MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y391JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel