8055 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF X7R 0805 1 0% A 581-08055C561KAT4A 9,088Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H223KT NW G LOB PN 50V 0.022uF X A 581-KAF21BR71H223KT 4,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF C0G 0805 5% 17,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H103JT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KGF21BR71H103JT 7,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H473KT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAM21BR81H473KT 5,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H821JT NEW GLOBAL PN 50V 820pF A 581-KGM21BCG1H821JT 9,202Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0805 5% 4,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H561JT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM21BCG1H561JT 3,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H473KT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAF21BR71H473KT 6,571Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71H105KU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGF21KR71H105KU 5,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AV51H105ZU NEW GLOBAL PN 50V 1uF Y5 A 581-KGM21AV51H105ZU 17,154Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H103MT NEW GLOBAL PN 50V 0.01uF A 581-KGM21NR71H103MT 847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H104MT NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KAM21BR71H104MT 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR81H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X8 A 581-KAM21BR81H102KT 10,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.6pF C0G 0805 0 .25pF 7,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H104KT NW G LOB PN 50V 0.1uF X7R A 581-KAF21BR71H104KT 27,452Có hàng
92,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71H224KU NW G LOB PN 50V 0.22uF X7 A 581-KAM21KR71H224KU 49,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 5% Tol A 581-08055A200J 8,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H223JT NW G LOB PN 50V 0.022uF X A 581-KAM21BR71H223JT 6,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H474JU NEW GLOBAL PN 50V 0.47uF A 581-KGM21AR71H474JU 5,441Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.47 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H183KT NEW GLOBAL PN 50V 0.018u A 581-KGM21NR71H183KT 22,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.018 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H220GT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM21BCG1H220GT 5,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H473KT NEW GLOBAL PN 50V 0.047u A 581-KGM21NR71H473KT 109,729Có hàng
64,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H473MT NEW GLOBAL PN 50V .047uF A 581-KGM21NR71H473MT 8,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H680JT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM21BCG1H680JT 9,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel