Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .68UF 25V 10% 0603
C1608X7R1E684K080AB
TDK
1:
$0.22
5,478 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7R1E684K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .68UF 25V 10% 0603
5,478 Có hàng
1
$0.22
10
$0.093
100
$0.082
500
$0.063
1,000
$0.057
4,000
$0.045
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.68 uF
25 VDC
X7R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 50V 10% 0603
C1608X7R1H334K080AC
TDK
1:
$0.22
198,128 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7R1H334K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 50V 10% 0603
198,128 Có hàng
1
$0.22
10
$0.093
100
$0.082
500
$0.063
4,000
$0.045
8,000
Xem
1,000
$0.057
8,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.33 uF
50 VDC
X7R
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X7R 100 VDC 603 20 %
C1608X7R2A103M080AA
TDK
1:
$0.10
43,983 Có hàng
29,985 Đang đặt hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7R2A103M
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X7R 100 VDC 603 20 %
43,983 Có hàng
29,985 Đang đặt hàng
1
$0.10
10
$0.03
100
$0.025
500
$0.019
1,000
Xem
4,000
$0.009
1,000
$0.016
2,000
$0.014
4,000
$0.009
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
100 VDC
X7R
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 10 VDC 603 20 %
C1608X7S1A225M080AC
TDK
1:
$0.19
5,656 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1608X7S1A225M0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 10 VDC 603 20 %
5,656 Có hàng
1
$0.19
10
$0.072
100
$0.061
500
$0.048
4,000
$0.043
8,000
Xem
1,000
$0.044
8,000
$0.031
24,000
$0.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X7S
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 0.022uF C0G 5% T: 1.25mm
C2012C0G1E223J125AA
TDK
1:
$0.34
3,231 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012C0G1E223J
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 0.022uF C0G 5% T: 1.25mm
3,231 Có hàng
1
$0.34
10
$0.149
100
$0.13
500
$0.104
2,000
$0.086
4,000
Xem
1,000
$0.093
4,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 6800pF C0G 5% T: 0.6mm
C2012C0G1H682J060AA
TDK
1:
$0.19
7,365 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012C0G1H682J-1
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 6800pF C0G 5% T: 0.6mm
7,365 Có hàng
1
$0.19
10
$0.077
100
$0.068
500
$0.052
1,000
$0.047
4,000
$0.034
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6800 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 0.01uF NP0 5% T: 0.6mm
C2012NP01H103J060AA
TDK
1:
$0.37
5,282 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012NP01H103J0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 0.01uF NP0 5% T: 0.6mm
5,282 Có hàng
1
$0.37
10
$0.165
100
$0.147
500
$0.116
1,000
Xem
4,000
$0.084
1,000
$0.107
2,000
$0.105
4,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 150 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 4700pF NP0 5% T: 0.6mm
C2012NP01H472J060AA
TDK
1:
$0.30
2,928 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012NP01H472J0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 4700pF NP0 5% T: 0.6mm
2,928 Có hàng
1
$0.30
10
$0.128
100
$0.114
500
$0.089
1,000
$0.081
4,000
$0.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
4700 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 150 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X5R1C225K-2
C2012X5R0J156M085AB
TDK
1:
$0.64
3,123 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R0J156M-2
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X5R1C225K-2
3,123 Có hàng
1
$0.64
10
$0.308
100
$0.278
500
$0.227
1,000
Xem
4,000
$0.173
1,000
$0.211
2,000
$0.206
4,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 10 VDC 805 20 %
C2012X5R1A226M085AC
TDK
1:
$0.24
28,459 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R1A226M-2
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 10 VDC 805 20 %
28,459 Có hàng
1
$0.24
10
$0.101
500
$0.083
1,000
$0.075
4,000
$0.053
8,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
X5R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1uF,0.85mm
C2012X5R1V105K085AB
TDK
1:
$0.24
4,874 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R1V105K0B
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1uF,0.85mm
4,874 Có hàng
1
$0.24
10
$0.098
100
$0.087
500
$0.067
4,000
$0.056
8,000
Xem
1,000
$0.061
8,000
$0.045
24,000
$0.044
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
35 VDC
X5R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1F,0.85mm
C2012X5R1V105M085AB
TDK
1:
$0.25
3,845 Có hàng
3,985 Đang đặt hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X5R1V105M0B
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X5R,35V,1F,0.85mm
3,845 Có hàng
3,985 Đang đặt hàng
1
$0.25
10
$0.103
100
$0.091
500
$0.07
1,000
Xem
4,000
$0.049
1,000
$0.064
2,000
$0.063
4,000
$0.049
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
35 VDC
X5R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1A106M
C2012X6S1A685K085AC
TDK
1:
$0.34
2,855 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1A685K0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1A106M
2,855 Có hàng
1
$0.34
10
$0.149
100
$0.132
500
$0.122
4,000
$0.081
8,000
Xem
1,000
$0.106
2,000
$0.105
8,000
$0.071
24,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
6.8 uF
10 VDC
X6S
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 16 VDC 805 10 %
C2012X6S1C106K085AC
TDK
1:
$0.25
4,336 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1C106K0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 16 VDC 805 10 %
4,336 Có hàng
1
$0.25
10
$0.106
100
$0.094
500
$0.073
4,000
$0.053
8,000
Xem
1,000
$0.066
8,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 uF
16 VDC
X6S
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X6S,25V,1F,0.85mm
C2012X6S1E105M085AB
TDK
1:
$0.24
3,875 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1E105M8A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X6S,25V,1F,0.85mm
3,875 Có hàng
1
$0.24
10
$0.098
100
$0.087
500
$0.067
4,000
$0.05
8,000
Xem
1,000
$0.061
8,000
$0.045
24,000
$0.044
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X6S
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1H225K
C2012X6S1H155M125AB
TDK
1:
$0.52
1,960 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X6S1H155M2A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1H225K
1,960 Có hàng
1
$0.52
10
$0.239
100
$0.214
500
$0.173
2,000
$0.144
4,000
Xem
1,000
$0.16
4,000
$0.132
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1.5 uF
50 VDC
X6S
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X7R,25V,1F,0.85mm
C2012X7R1E105M085AB
TDK
1:
$0.24
14,014 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X7R1E105MAB
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X7R,25V,1F,0.85mm
14,014 Có hàng
1
$0.24
10
$0.098
100
$0.078
500
$0.067
4,000
$0.047
24,000
Xem
1,000
$0.061
24,000
$0.044
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
25 VDC
X7R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 2.2uF X7R 20% T: 0.85mm
C2012X7R1E225M085AB
TDK
1:
$0.36
2,101 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X7R1E225M8A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 2.2uF X7R 20% T: 0.85mm
2,101 Có hàng
1
$0.36
10
$0.157
100
$0.134
500
$0.111
1,000
$0.102
4,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2.2 uF
25 VDC
X7R
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 50V 10% 0805
C2012X7R1H334K125AA
TDK
1:
$0.17
62,147 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X7R1H334K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 50V 10% 0805
62,147 Có hàng
1
$0.17
10
$0.059
100
$0.055
500
$0.042
2,000
$0.03
4,000
Xem
1,000
$0.038
4,000
$0.027
10,000
$0.025
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.33 uF
50 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R2A103KAE
C2012X7R2A103K085AA
TDK
1:
$0.17
32,013 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X7R2A103K
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R2A103KAE
32,013 Có hàng
1
$0.17
10
$0.065
100
$0.057
500
$0.043
1,000
$0.039
4,000
$0.026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
100 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7S 6.3 VDC 805 20 %
C2012X7S0J106M085AC
TDK
1:
$0.22
12,853 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X7S0J106M0C
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7S 6.3 VDC 805 20 %
12,853 Có hàng
1
$0.22
10
$0.087
100
$0.074
500
$0.059
4,000
$0.042
24,000
Xem
1,000
$0.053
24,000
$0.038
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
X7S
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7T2W103M0A
C2012X7T2V103M085AA
TDK
1:
$0.23
5,000 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C2012X7T2V103M0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7T2W103M0A
5,000 Có hàng
1
$0.23
10
$0.093
100
$0.082
500
$0.063
1,000
$0.057
4,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
350 VDC
X7T
20 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.85 mm (0.033 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012C0G1H103J-1
C3216C0G1H103J060AA
TDK
1:
$0.37
24,713 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C3216C0G1H103J-1
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012C0G1H103J-1
24,713 Có hàng
1
$0.37
10
$0.16
100
$0.142
500
$0.112
1,000
$0.103
4,000
$0.081
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3216C0G2J332J
C3216C0G2J331K060AA
TDK
1:
$0.24
3,787 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C3216C0G2J331K0A
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3216C0G2J332J
3,787 Có hàng
1
$0.24
10
$0.103
100
$0.09
500
$0.07
4,000
$0.048
8,000
Xem
1,000
$0.064
8,000
$0.041
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
330 pF
630 VDC
C0G (NP0)
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.6 mm (0.024 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 16 VDC 1206 20 %
C3216X5R1C106M160AA
TDK
1:
$0.26
42,486 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C3216X5R1C106M
NRND
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 16 VDC 1206 20 %
42,486 Có hàng
1
$0.26
10
$0.094
100
$0.09
500
$0.073
2,000
$0.058
4,000
Xem
1,000
$0.066
4,000
$0.053
10,000
$0.049
24,000
$0.047
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
16 VDC
X5R
20 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
C
Reel, Cut Tape, MouseReel