C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10V 1000pF X7R 10% T: 0.2mm 39,049Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 4V 0.47uF X6S 20% T: 0.3mm 8,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X6S 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.52 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 25VDC 0.047uF 20% X7R 7,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 25 VDC X7R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.52 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 50VDC 0.047uF 20% X7R 3,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 50 VDC X7R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.52 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 4V 0.47uF X7S 20% T: 0.3mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X7S 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.52 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 10pF C0G 0.3mm 84,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 100pF 5% C0G 0.3mm 59,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 22pF C0G 5% T: 0.3mm 30,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

22 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50V 10pF 810-C0603C0G1H120J 39,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 22pF 5% C0G 0.3mm 25,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50V 47pF C0G 5% T: 0.3mm 31,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 6.3V 0.22uF X5R 10% T: 0.3mm 135,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 16VDC 0.22uF 10% X5R 0.3mm 63,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 2.2nF 10% 810-C0603X5R1E223KBB 42,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2200 pF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 0.022uF X5R 10% T: 0.3mm 26,038Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 0.047uF X5R 10% T: 0.3mm 140,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 6.3VDC 0.22uF 10% X6S 0.3mm 25,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 16VDC 47nF 10% X6S 0.3mm 30,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 16 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 10nF 10% X7R 0.3mm 126,785Có hàng
150,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 16VDC 4.7nF 10% X7R 0.3mm 62,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4700 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 1nF X7R 0.3mm 127,824Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 2.2nF 10% X7R 0.3mm 32,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2200 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 22nF 10% X7S 0.3mm 34,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 10 VDC X7S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10V 0.047uF X7S 10% T: 0.3mm 131,845Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 10 VDC X7S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 10pF C0G 0.5mm 21,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel