C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 7,581Có hàng
29,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0402 16V 0.22uF X7R 10% T: 0.5mm 15,467Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 47nF 10% X7R 0.5mm 58,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.22uF 10% X7R 0.5mm 3,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0402 50V 1000pF X7R 10% T: 0.5mm 73,939Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 220pF 10% X7R 0.5mm 28,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0402 50V 2200pF X7R 10% T: 0.5mm 8,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 22nF 10% 17,613Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 0.022uF SOFT 10% T:0.5mm 6,454Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 4.7nF 10% X7R 0.5mm 5,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4700 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0402 50V 4700pF X7R 10% T: 0.5mm 26,394Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4700 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 47nF 10% X7R 0.5mm 69,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35VDC 0.22uF 10% X7R 0.5mm 43,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 35 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3VDC 1uF 10% X7S 0.5mm 3,030Có hàng
17,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10VDC 0.47uF 10% X7S 0.5mm 74,211Có hàng
84,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 10 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100V 0.01uF X7S 10% T: 0.5mm 32,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 100 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 2200pF 10% X7S 8,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 100 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100V 4700pF X7S 10% T: 0.5mm 10,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4700 pF 100 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25V 0.022uF X8R 10% T: 0.5mm 9,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.022 uF 25 VDC X8R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0402 50V 220pF X8R 10% T: 0.5mm 6,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC X8R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100V 1000pF X8R 10% T: 0.5mm 15,401Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 100 VDC X8R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.47uF 10% X7S 0.5mm 27,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 16 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25V 0.047uF SOFT 10% T:0.5mm 15,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 25 VDC X8R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 1nF 5% C0G 32,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 1500pF C0G 5% T: 0.8mm 1,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel