2220 Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 50,172
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 5000V 39.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

39 pF 5 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 5000V 470.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

470 pF 5 kVDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 5000V 470.00 pF +/-5% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

470 pF 5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 3.30 nF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 3.30 nF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 3.30 nF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 6000V 39.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

39 pF 6 kVDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 6000V 82.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

82 pF 6 kVDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 15.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 6000V 270.00 pF +/-5% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

270 pF 6 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 6000V 33.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

33 pF 6 kVDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 560 pF - 55 C+ 125 C 5 % X7R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

560 pF 500 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 560 pF - 55 C+ 125 C 10 % C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

560 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 6.80 nF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 6.80 nF +/-20% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

6800 pF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 68.00 nF +/-20% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 82.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

82 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 10V 100.00 nF +/-5% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.1 uF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 10V 150.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

150 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 10V 15.00 nF +/-2% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.015 uF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 10V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 10V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

22 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 47.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

47 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 47.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

47 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 630V 470.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

470 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT