KYOCERA AVX MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 47,836
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 1206 9,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH VOLT 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF X7R 0201 1 0% 14,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 680 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3pF C0G 0402 + /-.1pF 10,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 68pF C0G 0402 10% 9,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 68 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.7pF C0G 0402 + /-.5pF 4,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .001uF C0G 0603 1% 10,925Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 41,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 14,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0603 10% 17,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF C0G 0805 1% 2,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2200 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0805 1 0% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 0805 10% 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20% 16,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 1 0% 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 120pF C0G 1206 5% 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7pF C0G 1206 +/-.5pF 3,860Có hàng
3,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 470pF C0G 1206 5% 9,460Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 470 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X5R 1210 20% 1,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1210 10 % 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .033uF C0G 1210 5% 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .01uF C0G 1210 5% 2,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 150pF C0G 1812 10% 828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 20 % 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .22uF X7R 1812 10% 985Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.22 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel