Knowles Syfer MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,625
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .18UF 900V 10% 2225 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.18 uF 900 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .27UF 630V 10% 2220 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.27 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .068UF 1KV 10% 2220 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.068 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF X7R 0402 5% 12,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 050 - 50V; 0821 - 820pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 820 pF 50 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0471 - 470pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 470 pF 150 VDC C0G (NP0) 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0561 - 560pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 560 pF 150 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0331 - 330pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 330 pF 200 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0391 - 390pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 390 pF 200 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 250 - 250V; 0271 - 270pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 270 pF 250 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0121 - 120pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 120 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0151 - 150pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 150 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0181 - 180pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 180 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0221 - 220pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 220 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0101 - 100pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 100 pF 500 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 050 - 50V; 0821 - 820pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 820 pF 50 VDC High Q 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V; 0681 - 680pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 680 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V; 0681 - 680pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 680 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0471 - 470pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 470 pF 150 VDC C0G (NP0) 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0331 - 330pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 330 pF 200 VDC High Q 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 250 - 250V; 0271 - 270pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 270 pF 250 VDC High Q 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0181 - 180pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 180 pF 300 VDC High Q 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0221 - 220pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 220 pF 300 VDC High Q 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0100 - 10pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 10 pF 500 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0120 - 12pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SMD/SMT 12 pF 500 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape