Vishay / Vitramon Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 40,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 50V 5% 56,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1800pF 25volts X7R 10% 67,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1800 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39PF 100V 5% 0603 35,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 12pF 250V C0G 5% HI FREQ 36,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 56pF 200V C0G 5% HI FREQ 49,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 75pF 250V C0G +/-1% HI FREQ 6,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

75 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts C0G 1500pF 1% 8,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700PF 50V 5% 23,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 100volts X7R 10% 61,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3900 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 10pF 630V C0G 2% HI FREQ 11,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) General Type MLCCs VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 120pF 1000V C0G 10% HI FREQ 4,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 150pF 1000V C0G 2% HI FREQ 3,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 180pF 630V C0G 2% HI FREQ 6,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

180 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 1.8pF 1500V C0G .10pF HI FREQ 4,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.0pF 630V C0G 0.10pF HI FREQ 12,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.2pF 1500V C0G .10pF HI FREQ 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 470pF 630V C0G 10% HI FREQ 4,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 100V 5% C0G 4,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

680 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 500volts C0G 10% 28,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43pF 100volts C0G 0.05 19,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .39UF 25V 10% 21,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.39 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 470pF 500volts X7R 10% 6,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 47pF 1KV C0G 5% 4,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 500volts X7R 10% 3,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 25V 10% 9,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel