KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,673
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.3pF C0G 0805 0.1pF 3,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 300 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 5% Gold 891Có hàng
4,723Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.047 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1% 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 20% Metal 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

SMD/SMT 2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .033uF C0G 1206 1% 9,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 3,551Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3.3 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,024Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0402 1% 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1% 9,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 82 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,653Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% 1,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.47uF X7R 10% 1,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
SMD/SMT 0.47 uF 630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.0033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 13pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 6,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.0027uF C0G 5% 260C Gold Term 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

SMD/SMT 2700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 260 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vol 0.015uF C0G 5% 260C Gold Term 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

SMD/SMT 0.015 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 260 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 11pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 11 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.2pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 23,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 200 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 330pF X7R 1206 10% Flex Term AECQ2 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 330 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF U2J 0402 1% 13,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1800 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 2% 18,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 300pF C0G 0402 1% 6,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 300 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1% 6,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel