KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,676
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.47uF Z5U -20/+80% LS=5.08mm 1,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 0.47 uF 100 VDC Z5U - 20 %, + 80 % + 10 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.1uF C0G 5% LS=10.16mm 112Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.1 uF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.056uF 10% 928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.056 uF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0402 20% 777,400Có hàng
630,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0603 1% AEC-Q200 22,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3900pF 0603 C0G 1% 16,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22nF X7R 0805 10% 16,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 1206 10% 9,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 1206 5% 137,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 1% AEC-Q200 1,315Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 1206 1% 9,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 2,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF C0G 1206 10% 13,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 20 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 22pF X7R 1206 5% AEC-Q200 12,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 0.47uF X7R 1206 10% 24,203Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 0.47 uF 63 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .068uF 1206 X7R 10% 4,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.068 uF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Arc Protection MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 4700pF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 9,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R SMD 10% 1,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 8,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2.2nF X8G 1812 2% 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2200 pF 1.5 kVDC X8G 2 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1812 10% Flex Soft 1,401Có hàng
1,704Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 20uF X7R 1812 10% AEC-Q200 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 20 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 470pF C0G 1812 5% Flex Soft 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 2200pF X7R 1825 10% 1,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 220pF C0G 2220 5% 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel