KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,678
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.039uF C0G 1206 5% AEC-Q200 4,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.039 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.0033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 13pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 7,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 6,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vol 0.015uF C0G 5% 260C Gold Term 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

SMD/SMT 0.015 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 260 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10% 53,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
SMD/SMT 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 10% 1,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
SMD/SMT 10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .00001uF C0G 402 5% AEC-Q200 8,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF X8R 0402 1% AEC-Q200 10,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 12 pF 16 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 2% AEC-Q200 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 12 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF X7R 0402 10% 20,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 12 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1200pF X7R 0402 10% 4,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1200 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF X8R 0402 1% 6,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1500pF X7R 0402 10% AEC-Q200 4,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1500 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF X8R 0402 10% 39,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 18pF X8R 0402 10% AEC-Q200 9,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 18 pF 16 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5% AEC-Q200 9,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Commercial Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF X8R 0402 5% 39,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 pF 16 VDC X8R 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22pF 10% X7R 0402 18,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 22 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.4pF C0G 0402 0.5pF 7,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 27pF X8R 0402 1% 9,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 27 pF 25 VDC X8R 1 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF C0G 0402 10% 29,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 270 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47pF X7R 0402 10% 29,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 47 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF X7R 0402 10% AEC-Q200 19,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.047 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.5pF X8R 0402 0.5pF 33,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 500 fF 10 VDC X8R 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel