KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,676
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 12nF X7R 1825 5% 3,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 3300pF X7R 2220 10% AEC-Q200 2,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3300 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 1uF 10% X7R 1,486Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 250 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF X7R 10% LS=5.08mm 8,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.22uF X7R 10% 11,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Axial 0.22 uF 50 VDC X7R 0.1 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2000V 0.1uF X7R 10% LS=14.6mm 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.1 uF 2 kVDC X7R 0.1 pF - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22pF C0G 0201 1% 16,247Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 22 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47pF C0G 0402 1% 27,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 47 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6pF C0G 0805 0.1pF 3,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0402 5% 13,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF 0603 C0G 0.01 11,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 1000 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1% 3,321Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2% 11,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 10% 68,562Có hàng
59,607Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X8R 0805 10% AEC-Q200 15,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex Soft 8,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 9,386Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3300pF C0G 0805 1% Flex Term 6,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 10pF C0G 1206 5% AEC-Q200 8,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 10 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF 1206 C0G 5% AEC-Q200 23,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vo 0.022uF X8G 5% 1206 AEC-Q200 1,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC X8G 5 % 1206 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF X7R 1206 10% 5,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 330 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.33uF X7R 1206 10% 13,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 5% AEC-Q200 87,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2% 5,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel