KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,668
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 12nF X7R 1825 5% 3,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1825 5% 1,919Có hàng
1,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 2220 10% AEC-Q200 1,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 1uF 10% X7R 1,486Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 250 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .039uF C0G 2225 5% 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.047uF X7R 2225 10% 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.047 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.47uF X7R 10% LS=2.54mm 14,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF X7R 10% LS=5.08mm 8,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.22uF X7R 10% 11,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Axial 0.22 uF 50 VDC X7R 0.1 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 0.0022uF X8G 5% 0402 AEC-Q200 11,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2200 pF 25 VDC X8G 5 % 0402 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2000pF C0G 0603 2% 18,722Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2000 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF C0G 0603 5% AEC-Q200 59,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 270 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0603 1% 11,907Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3900pF C0G 0603 5% 26,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.22 uF 0603 X7R 10 % AECQ200 16,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 5% AEC-Q200 23,418Có hàng
12,920Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 0805 1% 4,073Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 0.02 6,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF U2J 1210 5% AEC-Q200 4,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.15 uF 100 VDC U2J 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kVo 0.82uF C0G 1812 5% Flex Soft AECQ2 6,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 1210 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 39pF C0G 1808 5% Flex Soft 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 39 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10000pF 0.05 3,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 330pF X7R 2220 10% 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.1uF 10% X7R 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1uF X7R 10% LS=2.54mm 11,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 uF 25 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk