KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,673
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 2200pF X7R 1825 10% 1,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.39uF X7R 10% 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.39 uF 200 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 220pF C0G 2220 5% 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .047uF X7R 2220 0.1 5,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 820pF C0G 2220 5% 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 820 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.012uF X7R 2225 10% 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.056uF X7R 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.056 uF 1 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1uF 10% X7R AUTO 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF X7R 10% LS=2.54mm 122,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.22uF X7R 10% LS=5.08mm 5,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF 0603 C0G 0.01 11,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 1000 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0603 2% 10,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1% 3,321Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2% 11,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3300pF X7R 0603 10% 173,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vol 1 uF 0603 X7R 5 % 17,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0603 1% Flex AEC-Q200 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 1% 7,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF C0G 0805 1% 3,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.27uF X7R 0805 5% 6,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.27 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10% 18,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1% 7,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF C0G 0805 5% 7,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0805 10% 29,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1210 5% AEC-Q200 9,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel