KEMET MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,673
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.1uF C0G 1825 5% Flex AEC-Q200 1,021Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 150pF C0G 2220 10% 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF C0G 2220 5% AEC-Q200 2,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 330pF C0G 2220 5% 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1500pF C0G 2225 5% 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF X8R 0402 10% AEC-Q200 17,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1500 pF 50 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 0603 1% AEC-Q200 5,179Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0603 X7R 10% AEC-Q200 32,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 120 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2uF X7R 0805 10% 25,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47pF C0G 0805 5% 24,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 0805 10% 39,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.012 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 1210 5% AEC-Q200 2,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.033uF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1825 5% 1,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.22uF X7R 10% 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.22 uF 200 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.027uF C0G 2220 5% AEC-Q200 1,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.027 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1500pF C0G 2220 10% Flex AEC-Q200 970Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 19,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 2,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 0.1 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,024Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 147,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 10 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 12nF 16VDC X8G 1% 3,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.012 uF 16 VDC X8G 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 15nF 16VDC X8G 1% 13,774Có hàng
9,980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.015 uF 16 VDC X8G 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel