TDK MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 100V 15uF X7S 20% AEC-Q200 25,531Có hàng
10,300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 100 VDC X7S 20 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 2220 250V 2.2uF X7T 10% AEC-Q200 7,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.2 uF 250 VDC X7T 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 2220 450V 1uF X7T 20% AEC-Q200 16,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1 uF 450 VDC X7T 20 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 630V 0.1uF C0G 5% AEC-Q200 11,904Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100VDC 4.7uF 10% SOFT AEC-Q200 93,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 4,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 1,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.2nF,+/-2%,0.85mm 3,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.5nF,+/-2%,1.15mm 3,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1500 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.8nF,+/-2%,1.15mm 2,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,2.7nF,+/-2%,1.6mm 1,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,330pF,+/-2%,0.6mm 7,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm 8,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,470pF,+/-2%,0.85mm 2,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm 3,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel