TDK MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,X7R,100V,10uF,+/-10%,2.5mm 258Có hàng
8,050Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Soft Term, MLCC, 1210, X7S, 75V, 4.7uF, 2.5mm, AEC-Q200 1,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 75 VDC X7S 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 7,706Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.2nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,470pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 2,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,680pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 1,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel