TDK MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0805 25V 1uF X8R 10% AEC-Q200 59,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 25V 10uF X8R 10% AEC-Q200 8,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.033uF C0G 5% AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 4VDC 0.47uF 20% X6S 0.3mm 99,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.1uF 10% X7S 0.3mm 361,703Có hàng
540,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC X7S 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 2.2uF X5R 10% T: 0.5mm 108,273Có hàng
59,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.1uF 10% X5R 0.5mm 725,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16V 2.2uF X5R 10% T: 0.5mm 285,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.1uF 10% X5R 0.5mm 559,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35V 2.2uF X5R 10% T: 0.5mm 72,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 uF 35 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 63,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC X6S 10 % 0402 1005 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 1uF 10% X6S 0.5mm 382,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X6S 10 % 0402 1005 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 100nF 10% X7R 910,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.22uF 10% X7R 0.5mm 308,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.1uF 10% X7R 0.5mm 721,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35VDC 0.1uF 10% X7R 0.5mm 172,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 35 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10VDC 1uF 10% X7S 0.5mm 537,619Có hàng
280,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X7S 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 217,323Có hàng
330,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC X7S 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10VDC 0.47uF 10% X7S 0.5mm 131,146Có hàng
84,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 10 VDC X7S 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25V 0.01uF X8R 10% T: 0.5mm 138,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 0.01uF C0G 5% T: 0.8mm 64,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 2200pF C0G 5% T: 0.8mm 90,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 4700pF C0G 5% T: 0.8mm 55,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 0.018uF C0G 5% T: 0.8mm 32,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.018 uF 35 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 0.01uF C0G 5% T: 0.8mm 84,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel