TDK MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 4.7uF X5R 10% T: 0.8mm 181,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X5R 25 VDC 603 20 % 78,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 6.8uF X5R 10% T: 0.8mm 21,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.8 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 1uF 10% X5R 0.8mm 525,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .68UF 50V 10% 0603 62,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.68 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 88,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X5R 35 VDC 603 20 % 93,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 1uF 10% X6S 0.8mm 122,100Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X6S 10 % 0603 1608 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.5uF X7R 10% T: 0.8mm 83,494Có hàng
68,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.5 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.2uF X7R 10% T: 0.8mm 371,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 1uF 10% X7R 0.8mm 882,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25VDC 0.1uF 10% X7R 0.8mm 1,029,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 0.1uF 10% X7R 0.8mm 912,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 0.47uF 10% X7R 0.8mm 274,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35VDC 1uF 10% X7R 0.8mm 226,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 10uF X7S 20% T: 0.8mm 174,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 6.8uF X7S 10% T: 0.8mm 33,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.8 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 4.7uF X7S 10% T: 0.8mm 272,022Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 10 VDC X7S 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 6.3 VDC 805 10 % 18,507Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 33uF X5R 20% T: 1.25mm 8,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 33 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 47uF X5R 20% T: 1.25mm 17,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X5R1C106M-2 44,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16VDC 22uF 20% X5R 1.25mm 55,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 25 VDC 805 10 % 59,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 25 VDC 805 20 % 23,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel