TDK CNA Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 28
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 4.7uF 10% Soft Term AEC-Q200 15,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .012UF 1KV 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .012UF 1KV 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 1KV 2% 1210 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018UF 1KV 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 1.25KV 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 630V 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50VDC 2.2uF 10% Soft Term AEC-Q200 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 1KV 5% 1210 1,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018UF 1KV 5% 1210 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 1.25KV 5% 1210 524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 630V 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 808Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50VDC 10uF 10% 1.6mm X7R AEC-Q200 22,795Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100VDC 4.7uF 10% SOFT AEC-Q200 84,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 1,480Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10VDC 22uF 20% 1.6mm X7S AEC-Q200 1,840Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 10VDC 47uF 20% 2.5mm X7S AEC-Q200 515Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X7S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50VDC 4.7uF 10% Soft Term AEC-Q200 7,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 10uF 10% Soft Term AEC-Q200 20,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25VDC 10uF 10% X7R AEC-Q200 18,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 1KV 5% 1210 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 75VDC 2.2uF 10% Soft Term AEC-Q200 3,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 75 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 10uF 10% Soft Term AEC-Q200 600Có hàng
11,950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210,,25VDC 22uF 20% X7R AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel