Vishay MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 81,996
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 100V 1% 7,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 25volts 10% 26,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF 500V 5% C0G 3,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 18 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 300pF 630V C0G 10% HI FREQ 4,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 300 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 39pF 630V C0G 5% HI FREQ 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 39 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 3.0pF 1000V C0G 0.10pF HI FREQ 5,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 3 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 6.8pF 1500V C0G +/-0.5pF HI FREQ 4,976Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6.8 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 1KV C0G 5% 11,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 10 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 1KV C0G 5% 5,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22uF 50volts 10% 8,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 1KV C0G 5% 5,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 50volts 10% 13,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015uF 50volts C0G 5% 15,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 .22uF 250volts X7R 10% 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.22 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 1KV X7R 5% 2,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 4700pF 500volts X7R 10% 3,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 500volt 10% 1,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 100volt 10% 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 3kV 5% C0G 1825 1,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF 50volts COG 5% 111,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150PF 50V 5% 8,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 200V C0G 1% HI FREQ 12,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF 100V 0.1% C0G 8,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 68pF 25V C0G 5% HI FREQ 16,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680PF 50V 2% 0603 6,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel