C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.01uF C0G 5% T: 1.6mm 11,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 6800pF C0G 5% T: 2mm 21,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 6.3VDC 100uF 20% X5R 8,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3225X7R1A226M10 9,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 10VDC 100uF 20% X5R 8,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 22uF X5R 20% T: 2.5mm 42,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 10VDC 100uF 20% X6S 19,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 10 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 15uF X7R 20% T: 2.5mm 7,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 100,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 10uF X7R 10% T: 2.5mm 51,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50VDC 10uF 10% X7R 23,710Có hàng
48,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA6P3X7R1H475MB 22,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 75VDC 10uF 10% X7R 23,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 75 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1210 100V 2.2uF X7R 10% T:2.3mm 6,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 10VDC 47uF 20% X7S 3,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X7S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1210 50V 10uF X7S 10% T: 2.5mm 16,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 2000volt X7S 10% 7,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 2 kVDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 10VDC 100uF 20% X7T 6,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 10 VDC X7T 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.22uF X7T 10% T:2mm SOFT 6,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 450 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 10uF X8R 10% T: 2.5mm 3,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100VDC 4.7uF 10% X8L 12,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 4.7uF X8R 10% T: 2.5mm 3,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.47uF X8R 10% T: 2mm 4,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 100 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 3000V 22pF C0G 10% T: 1.1mm 7,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 3000V 47pF C0G 10% T: 1.6mm 7,315Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel