MD Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 60
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
680 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
900 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
27 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

270 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
82 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Không
8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Không
0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.47 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MD Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Không
0.068 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Không
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1500 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MD Reel