C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,534
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.2uF X7R 10% T: 0.8mm 368,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 1uF 10% X7R 0.8mm 852,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25VDC 0.1uF 10% X7R 0.8mm 1,028,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 0.1uF 10% X7R 0.8mm 906,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 0.47uF 10% X7R 0.8mm 265,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35VDC 1uF 10% X7R 0.8mm 216,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 10uF X7S 20% T: 0.8mm 174,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 6.8uF X7S 10% T: 0.8mm 33,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 4.7uF X7S 10% T: 0.8mm 190,702Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 6.3 VDC 805 10 % 18,507Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 33uF X5R 20% T: 1.25mm 6,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 47uF X5R 20% T: 1.25mm 35,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X5R1C106M-2 42,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16VDC 22uF 20% X5R 1.25mm 50,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 25 VDC 805 10 % 58,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 25 VDC 805 20 % 23,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 4.7uF X5R 10% T: 1.25mm 74,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 6.8uF X5R 10% T: 1.25mm 20,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X5R 50 VDC 805 20 % 16,666Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50V 3.3uF X5R 10% T: 1.25mm 14,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X5R 50 VDC 805 20 % 47,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 35 VDC 805 20 % 110,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 35 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 35V 15uF X5R 20% T: 1.25mm 26,311Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X5R 35 VDC 805 10 % 15,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10V 22uF X6S 20% T: 1.25mm 37,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel