Aximax Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 1,003
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2700pF C0G 1% 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 2700 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3pF C0G 0.5pF 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF X7R 10% 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 330 pF 50 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 390pF C0G 10% 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 10% 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AxiMax 400 Comm C0G Axial 470 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470pF X7R 10% 2,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 470 pF 50 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 680pF C0G 1% 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 680 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 750pF C0G 2% 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 750 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.039uF X7R 5% 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 0.039 uF 200 VDC X7R 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.54 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.018uF C0G 10% 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.018 uF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.022uF C0G 1% 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 3000pF C0G 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3300 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.039uF C0G 2% 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.039 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 4700pF C0G 2% 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 4700 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF C0G 10% 2,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AxiMax 400 Comm C0G Axial 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1200pF C0G 1% 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 1200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 180pF C0G 10% 2,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 20pF C0G 10% 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 20 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 220pF C0G 5% 736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 220 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 33pF C0G 10% 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 4700pF X7R 20% 9,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AxiMax 400 Comm X7R Axial 4700 pF 50 VDC X7R 20 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 75pF C0G 1% 1,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 75 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 750pF C0G 5% 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 750 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1uF X7R 10% 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 1 uF 50 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.15uF Z5U 20% 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm Z5U Axial 0.15 uF 100 VDC Z5U 0.25 pF Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk