800B Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 2,130
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 6.8pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

91 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.5pf Tol .1pf Las Mkg 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

500 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF Tol 1% Las Mkg 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF Tol 1% Las Mkg 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF Tol 2% Las Mkg 766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF Tol 5% Las Mkg 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.001uF Tol 5% Las Mkg 1,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300V 150pF Tol 5% Las Mkg 3,373Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 pF 300 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 1pF NP0 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.78 mm (0.07 in) RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.78 mm (0.07 in) RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 1.5pF NP0 905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 1,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.78 mm (0.07 in) RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 2.2pF NP0 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 2.7pF NP0 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 1,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 1,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel