C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.8nF,+/-2%,1.15mm 2,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,2.7nF,+/-2%,1.6mm 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,330pF,+/-2%,0.6mm 7,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm 3,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,1.25mm 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,1.6mm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.6mm 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel