QE Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 476
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 68pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 68pF 5% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 68pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 6.2pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

6.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 6.2pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

6.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 6.2pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

6.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 6.8pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

6.8 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 6.8pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

6.8 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 6.8pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

6.8 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 75pF 1% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

75 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 75pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

75 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 75pF 5% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

75 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 75pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

75 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 7.5pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

7.5 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 7.5pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

7.5 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 7.5pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

7.5 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 82pF 1% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 82pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 82pF 5% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 82pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 8.2pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

8.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 8.2pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

8.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 8.2pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

8.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 91pF 1% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

91 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 91pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

91 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel