FK Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 1,648
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1H334KRT6 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.33 uF 25 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1H104KNT6 548Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1H152KNT6 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 1500 pF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1H683KNT6 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.068 uF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R2A223KNT6 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4 mm 5.5 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 6.3 VDC 2.5 mmx4 mmx5.5 mm + 85 C- 55 C 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 10 uF 16 VDC X5R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 85 C General Type MLCCs 5.5 mm 4.5 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H392JNT6 441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H101JNT6 22Có hàng
1,000Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H271JNT6 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G2A561JNT6 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 560 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4 mm 5.5 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1H103KNT6 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG14X7R1H684KRT6 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4.5 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG16X7R2A105KNT6 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 6 mm 3.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG14X7R2A333KNT6 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 6 mm 3.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG18C0G1H120JNT6 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG18C0G1H121JNT6 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG18C0G2A471JNT6 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4 mm 5.5 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG20X7R2E224KNT6 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.22 uF 250 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 7 mm 4 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1E105KRT6 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 1 uF 25 VDC X5R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 85 C General Type MLCCs 5.5 mm 4.5 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG24X7R1H154KNT0 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FK Radial 1 uF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4.5 mm 5.5 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG26C0G2J101JNT6 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 100 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 6 mm 3.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H050CNT6 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H122JNT6 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 1200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R1H224KRT6 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 2.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28X7R2A222KNT6 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 2200 pF 100 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 4 mm 5.5 mm 2.5 mm Bulk