VM2 Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.027 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.027 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.039 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.039 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630dc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.056 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.056 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.066 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.066 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel