Specialty Ceramic Capacitors 250V .068uF X7R 1210 5% Non-Safety AC
CAN13X683JARACTU
KEMET
2,000:
$0.548
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN13X683JARACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250V .068uF X7R 1210 5% Non-Safety AC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$0.548
4,000
$0.517
10,000
$0.487
24,000
$0.484
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.068 uF
SMD/SMT
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
X7R
5 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust X7R
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250V 0.1uF X7R 1808 10% Flex Soft
CAN17X104KARACTU
KEMET
1:
$0.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN17X104KARACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250V 0.1uF X7R 1808 10% Flex Soft
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.95
10
$0.637
100
$0.459
500
$0.378
1,000
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.1 uF
SMD/SMT
4.7 mm (0.185 in)
2 mm (0.079 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 1% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C222FAGACTU
KEMET
1,000:
$1.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C222FAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 1% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
1 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF C0G 2% 1812 Non-Safety
CAN18C222GAGACTU
KEMET
1,000:
$1.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C222GAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF C0G 2% 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
2 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 10% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C222KAGACTU
KEMET
1,000:
$0.826
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C222KAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 10% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 20% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C222MAGACTU
KEMET
1:
$1.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C222MAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 20% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.90
10
$1.31
50
$1.12
100
$0.975
1,000
$0.713
10,000
Xem
500
$0.826
10,000
$0.697
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
20 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 1% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C333FAGACTU
KEMET
500:
$4.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C333FAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 1% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
1 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 2% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C333GAGACTU
KEMET
500:
$3.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C333GAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 2% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
2 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 10% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C333KAGACTU
KEMET
500:
$1.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C333KAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 10% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 20% C0G 1812 Non-Safety
CAN18C333MAGACTU
KEMET
1:
$3.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18C333MAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 20% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.05
10
$2.21
50
$1.91
100
$1.69
500
$1.31
5,000
Xem
5,000
$1.28
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
20 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 1% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X103FAGACTU
KEMET
500:
$2.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X103FAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 1% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
500
$2.77
1,000
$2.65
2,000
$2.47
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.01 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
1 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF C0G 2% 1812 Non-Safety
CAN18X103GAGACTU
KEMET
500:
$2.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X103GAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF C0G 2% 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
500
$2.23
1,000
$2.01
2,000
$1.96
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.01 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
2 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 10% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X103KAGACTU
KEMET
1:
$2.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X103KAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 10% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.07
50
$1.78
100
$1.56
500
$1.39
1,000
Xem
1,000
$1.25
2,000
$1.18
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.01 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 20% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X103MAGACTU
KEMET
1:
$2.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X103MAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 20% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.74
10
$1.95
50
$1.68
100
$1.48
500
$1.31
1,000
Xem
1,000
$1.18
2,000
$1.11
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.01 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
20 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 1% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X222FAGACTU
KEMET
1,000:
$1.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X222FAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 1% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$1.42
2,000
$1.37
5,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
1 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF C0G 2% 1812 Non-Safety
CAN18X222GAGACTU
KEMET
1,000:
$1.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X222GAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF C0G 2% 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$1.27
2,000
$1.21
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
2 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 10% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X222KAGACTU
KEMET
1,000:
$1.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X222KAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 10% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$1.04
2,000
$0.971
5,000
$0.921
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 20% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X222MAGACTU
KEMET
1,000:
$0.889
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X222MAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 20% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$0.889
2,000
$0.822
5,000
$0.779
10,000
$0.763
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2200 pF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
20 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.027uF 10% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X273KAGACTU
KEMET
1,000:
$2.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X273KAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.027uF 10% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$2.30
2,000
$2.24
5,000
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.027 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 1% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X333FAGACTU
KEMET
500:
$5.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X333FAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 1% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
1 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 2% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X333GAGACTU
KEMET
500:
$4.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X333GAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 2% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
500
$4.10
1,000
$3.80
2,000
$3.71
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
2 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 10% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X333KAGACTU
KEMET
500:
$2.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X333KAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 10% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
500
$2.49
1,000
$2.38
2,000
$2.23
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 20% C0G 1812 Non-Safety
CAN18X333MAGACTU
KEMET
1:
$3.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN18X333MAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 20% C0G 1812 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.51
10
$2.60
50
$2.25
100
$1.98
500
$1.73
1,000
Xem
1,000
$1.54
2,000
$1.49
5,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.033 uF
SMD/SMT
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
20 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 250V .27uF X7R 1825 10% Non-Safety AC
CAN19X274KARACTU
KEMET
500:
$1.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN19X274KARACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250V .27uF X7R 1825 10% Non-Safety AC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
500
$1.79
1,000
$1.62
2,000
$1.58
5,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
0.27 uF
SMD/SMT
6.4 mm (0.252 in)
4.5 mm (0.177 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust X7R
Reel
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 3300pF 1% C0G 1825 Non-Safety
CAN19X332FAGACTU
KEMET
1,000:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAN19X332FAGACTU
KEMET
Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 3300pF 1% C0G 1825 Non-Safety
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3300 pF
SMD/SMT
6.4 mm (0.252 in)
4.5 mm (0.177 in)
AC Rated Ceramic Capacitors
C0G (NP0)
1 %
- 55 C
+ 125 C
CAN SMD Indust C0G
Reel