KEMET Tụ điện gốm chuyên dụng

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V .068uF X7R 1210 5% Non-Safety AC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.068 uF SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AC Rated Ceramic Capacitors X7R 5 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust X7R Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V 0.1uF X7R 1808 10% Flex Soft Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF SMD/SMT 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) AC Rated Ceramic Capacitors X7R 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 1% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF C0G 2% 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 10% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 20% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 1% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 2% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 10% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 20% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 1% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.01 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF C0G 2% 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.01 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 10% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.01uF 20% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 1% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF C0G 2% 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 10% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 2200pF 20% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2200 pF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.027uF 10% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.027 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 1% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 2% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 10% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.033uF 20% C0G 1812 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 20 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V .27uF X7R 1825 10% Non-Safety AC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.27 uF SMD/SMT 6.4 mm (0.252 in) 4.5 mm (0.177 in) AC Rated Ceramic Capacitors X7R 10 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust X7R Reel
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 3300pF 1% C0G 1825 Non-Safety Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3300 pF SMD/SMT 6.4 mm (0.252 in) 4.5 mm (0.177 in) AC Rated Ceramic Capacitors C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C CAN SMD Indust C0G Reel