Feed Through Capacitors 100V 220pF NP0 1206
W3F11A2218AT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.43
3,614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F11A2218AT1A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 220pF NP0 1206
3,614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.231
100
$0.201
500
$0.149
2,000
$0.126
4,000
Xem
1,000
$0.135
4,000
$0.12
10,000
$0.11
24,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
220 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
1206 (3216 metric)
3.2 mm
1.6 mm
1.27 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.89 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W3F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 0805
W2F11A2208AT1F
KYOCERA AVX
1:
$0.47
3,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2F11A2208AT1F
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 0805
3,890 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.212
100
$0.19
500
$0.153
1,000
$0.141
2,000
Xem
2,000
$0.133
5,000
$0.119
10,000
$0.111
25,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
0805 (2012 metric)
2.01 mm
1.25 mm
1.14 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.46 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W2F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 1206
W3F11A1018AT1F
KYOCERA AVX
1:
$0.48
1,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F11A1018AT1F
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 1206
1,204 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.217
100
$0.195
500
$0.157
1,000
$0.141
2,000
Xem
2,000
$0.127
5,000
$0.121
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
1206 (3216 metric)
3.2 mm
1.6 mm
1.27 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.89 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W3F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100v 100pF 50-20% 05 08 C0G 1CAPS
W2F11A1018AT3A
KYOCERA AVX
1:
$0.52
4,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2F11A1018AT3A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100v 100pF 50-20% 05 08 C0G 1CAPS
4,255 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.343
100
$0.214
500
$0.172
1,000
Xem
10,000
$0.109
1,000
$0.159
2,500
$0.146
5,000
$0.131
10,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
0805 (2012 metric)
2.01 mm
1.25 mm
1.14 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.46 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W2F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 1206
W3F11A1018AT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.49
1,238 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F11A1018AT1A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 1206
1,238 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.222
100
$0.199
500
$0.16
2,000
$0.137
4,000
Xem
1,000
$0.148
4,000
$0.123
10,000
$0.114
24,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
1206 (3216 metric)
3.2 mm
1.6 mm
1.27 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.89 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W3F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 0805
W2F11A1018AT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
4,776 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2F11A1018AT1A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 0805
4,776 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.216
100
$0.194
500
$0.156
4,000
$0.115
8,000
Xem
1,000
$0.144
8,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
0805 (2012 metric)
2.01 mm
1.25 mm
1.14 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.46 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W2F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 0805
W2F11A2208AT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.47
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2F11A2208AT1A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 0805
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.212
100
$0.19
500
$0.153
4,000
$0.119
8,000
Xem
1,000
$0.141
8,000
$0.112
24,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
0805 (2012 metric)
2.01 mm
1.25 mm
1.14 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.46 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W2F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 1206
W3F11A2208AT1F
KYOCERA AVX
1:
$0.43
2,163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F11A2208AT1F
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 1206
2,163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.231
100
$0.201
500
$0.149
1,000
$0.144
2,000
Xem
2,000
$0.13
5,000
$0.123
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
1206 (3216 metric)
3.2 mm
1.6 mm
1.27 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.89 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W3F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 1206
W3F11A2208AT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
3,359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F11A2208AT1A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 22pF NP0 1206
3,359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.217
100
$0.195
500
$0.157
2,000
$0.135
4,000
Xem
1,000
$0.145
4,000
$0.122
10,000
$0.113
24,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
1206 (3216 metric)
3.2 mm
1.6 mm
1.27 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.89 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W3F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 0805
W2F11A1018AT1F
KYOCERA AVX
1:
$0.47
312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2F11A1018AT1F
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 100pF NP0 0805
312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.212
100
$0.19
500
$0.153
1,000
$0.12
2,000
Xem
2,000
$0.117
5,000
$0.116
10,000
$0.103
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
0805 (2012 metric)
2.01 mm
1.25 mm
1.14 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.46 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W2F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Feed Through Capacitors 100V 22pF 50-20% 061 2 C0G 1CAPS
W3F11A2208AT3A
KYOCERA AVX
1:
$0.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F11A2208AT3A
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 100V 22pF 50-20% 061 2 C0G 1CAPS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.231
100
$0.201
500
$0.149
10,000
$0.115
20,000
Xem
1,000
$0.127
2,500
$0.12
5,000
$0.119
20,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
SMD/SMT
- 20 %, + 50 %
4 Terminal
1206 (3216 metric)
3.2 mm
1.6 mm
1.27 mm
Three Terminal Filter Capacitors
300 mA
0.89 mm
- 55 C
+ 125 C
C0G (NP0)
600 mOhms
W3F
Reel, Cut Tape, MouseReel