Johanson Technology Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,229
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 3.9pF 0.25 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 3.9pF 0.5 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 43pF 1% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

43 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 43pF 2% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

43 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 43pF 5% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

43 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 43pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

43 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 47pF 1% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 47pF 2% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 47pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 4.3pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 4.3pF 0.25 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 4.3pF 0.5 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 4.7pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 4.7pF 0.25 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 4.7pF 0.5 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4.7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 51pF 1% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

51 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 51pF 2% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

51 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 51pF 5% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

51 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 51pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

51 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 56pF 1% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

56 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 56pF 2% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

56 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 56pF 5% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

56 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 56pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

56 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 5.1pF 10% 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

5.1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 5.1pF 0.25 500V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

5.1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel