Knowles Novacap MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 677
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 TO 1825 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47UF 25V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 TO 1825 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.01 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Bulk
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 1KV 20% 1812 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

SMD/SMT 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047UF 100V 5% 1825 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

SMD/SMT 0.047 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 600V 20% 2520 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.1 uF 600 VDC X7R 20 % 2520 6450 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220+ MLCC - HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220+ MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

SMD/SMT 0.47 uF 400 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47UF 600V 10% 2225 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

SMD/SMT 0.47 uF 600 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 35 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10KV 620pF 10% C0G PF 10% COG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1

620 pF 10 kVDC 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Knowles Novacap 3640Y1K20474MXRWS3
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3640 1200V 470.00 nF 20% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, StackiCap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Reel
Knowles Novacap 1812B203M102LDR-A
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded .02UF 1KV 20% .5.08MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Radial 0.02 uF 1 kVDC X7R 20 % - 55 C + 125 C Reel
Knowles Novacap 2225J5K00102KCB
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 5000V 1.00 nF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1

Bulk
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 50V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Không
SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC Class 2 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 100V 10% Không Lưu kho

SMD/SMT 0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .068uF 500V 5% Không Lưu kho

SMD/SMT 0.068 uF 500 VDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 300Volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần

SMD/SMT 0.47 uF 300 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 2000V 10% Không Lưu kho
SMD/SMT 3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 50V +/-10% - 55 C to + 200 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Không
SMD/SMT 1 uF 50 VDC Class 2 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100uF 2220 TCC = +/-15% N/A
Không
SMD/SMT 100 uF 50 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C Stacked MLCCs Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47uF 2220 TCC = +/-15% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Không
SMD/SMT 47 uF 50 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C Stacked MLCCs Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 68uF 2220 TCC = +/-15% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần

SMD/SMT 68 uF 25 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C Stacked MLCCs Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn: 15,000
Không
SMD/SMT 4700 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel