Knowles Syfer MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,625
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 6P80 - 6.8pF ; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 6.8 pF 500 VDC High Q 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 7P50 -7.5pF ; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 7.5 pF 500 VDC High Q 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 8P20 - 8.2pF ; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 8.2 pF 500 VDC High Q 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 9P10 - 9.1pF ; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 9.1 pF 500 VDC High Q 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P200 - 0.2pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 20 pF 500 VDC High Q 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P300 - 0.3pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 300 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P400 - 0.4pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 400 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P500 - 0.5pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 500 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P600 - 0.6pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 600 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P700 - 0.7pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 700 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P800 - 0.8pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 800 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P900 - 0.9pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 900 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;630 - 630V ;0271 - 270pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0;178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 270 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63 VDC 0.01 uF - 55 C+ 125 C 10 % C0G (NP0) 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 0.01 uF 63 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63 VDC 0.01 uF - 55 C+ 125 C 10 % C0G (NP0) 1,500Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT 0.01 uF 63 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0300 - 30pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 30 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33PF 2KV 2% 1111 2,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 33 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P6 - 3.6pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3.6 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330PF 630V 2% 1111 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0222 2.2nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 2200 pF 1 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0332 3.3nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 200 200V 0103 10nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 1,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 0.01 uF 200 VDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 200V 0682 6.8nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 6800 pF 200 VDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 200 200V 0822 8.2nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 8200 pF 200 VDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0102 1000pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 1,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1000 pF 2 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape