Knowles Syfer MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,625
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 180.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 180.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 180.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 nF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 nF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 nF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 nF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 22.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 22.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 22.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 22.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 220.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 220.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 220.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 220.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.20 nF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.20 nF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.20 nF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.20 nF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 27.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 27 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 27.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 27 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 27.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 27 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 27.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 27 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 270.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 270 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 270.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 270 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel