Knowles Syfer MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,625
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 390.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 470 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 56 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 56 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 56 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 56 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 560.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 560 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 560.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 560 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 560.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 560 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 560.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 560 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF 2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF 5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF 10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape