Murata Electronics MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,046
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3900 pF 250 VDC U2J 5 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,467Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 84,656Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 uF 16 VDC X7S 20 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 233,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 50 VDC 10% 0402 X7R 398,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 270 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 50 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 110,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 220 pF 50 VDC X8G 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 10% 0201 X5R 16,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 35 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 78,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 35 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC 10% 0306 (Reversed) X5R 80,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC X5R 10 % 0306 (Reversed) 0816 (Reversed) - 55 C + 85 C Reverse Geometry Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 2.5 VDC 20% 008004 X6S 50,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 2.5 VDC X6S 20 % 008004 025012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X7R 29,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 10 VDC 10% 0603 X7R 96,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.22 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 67,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 400 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 0603 X8R AEC-Q200 40,098Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 25 VDC 20% 1206 X8R AEC-Q200 9,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X8R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 118,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 100 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 527,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 470 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 8,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel