Murata Electronics MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,047
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 27,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 800 fF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.027 uF 6.3 VDC 10% 0201 X5R 49,900Có hàng
49,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
0.027 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 95,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 510 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 32,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 510 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 23,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 91 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 19,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 7.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 100 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 27,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 0402 X6S 47,094Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X6S 10 % 0402 1005 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 50 VDC 5% 0603 U2J 9,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 3300 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4300 pF 50 VDC 5% 0603 U2J 6,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4300 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 110 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 15,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 110 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 10,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 4.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 11,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 6,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 11,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 5% 0603 X5R 10,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC X5R 5 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 100 VDC 10% 0805 X7R 4,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC 10% 0805 X7R 4,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC 10% 0805 X7R 2,440Có hàng
2,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC 20% 0805 X7R 11,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 1206 X5R 3,323Có hàng
3,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 50 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 1,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT 0.15 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC 20% 1206 X7R 7,308Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.24 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 41,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 240 fF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 55,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 200 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel