Murata Electronics MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,047
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 27 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 694Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 680 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1000 pF 630 VDC U2J 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 680 pF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 6800 pF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 3300 pF 630 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.22 uF 100 VDC X8L 10 % - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560 pF 50 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 6,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 560 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 5% 0402 X8G AEC-Q200 2,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 13 pF 50 VDC X8G 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 50 VDC 20% 0603 X8R AEC-Q200 13,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 50 VDC X8R 20 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 1,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 22,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 36,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 32,060Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 38,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 4.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 30,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 4,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel