Vishay / Vitramon Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 40,144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 250V 5% C0G 9,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .022uF 50volts 5% 11,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.022 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.022uF 50volts 10% 24,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068uF 50volts 5% 8,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.068 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.7pF 1000V C0G 0.10pF HI FREQ 3,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.7 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 30pF 1% 1500V 1,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

30 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) General Type MLCCs VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF 500V 5% C0G 4,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 3.9pF 1000V C0G 0.10pF HI FREQ 4,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.9 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 47pF 1000V C0G 2% HI FREQ 4,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 560pF 300V C0G 10% HI FREQ 2,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

560 pF 300 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 75pF 630V C0G 2% HI FREQ 3,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

75 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 1% 2,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 100volts C0G 5% 10,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 100volts 5% 18,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 50volts C0G 5% 15,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 50volts C0G 5% 11,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 50V 5% 7,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 200volts X7R 10% 9,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volt 1nF 10% 25,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA-31G Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 3kV 5% C0G 1825 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.2pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 5,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1800pF 25volts X7R 10% 67,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1800 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 6.8pF 250V C0G +/-0.5pF HI FREQ 4,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 560pF 50volts C0G 5% 30,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 75pF 250V C0G +/-1% HI FREQ 6,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

75 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel