KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,668
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 2220 10% Metal 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 10 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF X8G 2220 5% AEC-Q200 3,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1 kVDC X8G 5 % 2220 5650 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 1nF C0G 2225 5% Flex Term 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 1000pF X7R 5% LS=5.08mm 1,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1000 pF 1 kVDC X7R 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.47uF X7R 10% LS=5.08mm 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.47 uF 500 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1uF X7R 10% AEC-Q200 122,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Axial 1 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.027 uF 10% 1.5kV 0.1 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

SMD/SMT 0.027 uF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.1uF C0G 1825 5% Flex Soft 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.1 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0201 1% 14,061Có hàng
14,861Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.4pF C0G 0402 0.05pF 14,008Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 400 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 12pF C0G 0603 1% 14,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 12 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 51pF C0G 0603 1% 2,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 68pF C0G 0805 5% 3,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF C0G 0402 1% 17,515Có hàng
19,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 868,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0402 20% 777,430Có hàng
630,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF U2J 0402 1% 9,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 10,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 680pF X7R 0402 10% 44,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 680 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 1206 10% 9,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 1206 5% 137,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 1% AEC-Q200 1,315Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 2,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF C0G 1206 10% 13,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 20 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 22pF X7R 1206 5% AEC-Q200 12,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel