KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,668
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 560pF C0G 1812 10% 2,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 560 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF C0G 1812 5% 3,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.082 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 1.0uF 10% 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 175 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10nF X7R 1812 5% Flex Term 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500Vol 3600pF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 3600 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47uF X7R 2220 20% Metal 855Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 47 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.8pF C0G 0201 0.05pF 31,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 800 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2pF C0G 0402 0.05pF 12,159Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0402 1% 58,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 27pF C0G 0603 1% 5,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 27 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 68pF C0G 0603 1% 3,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 68 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 10pF C0G 0805 5% 14,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.5pF C0G 0805 0.05pF 3,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 500 fF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.001uF C0G 5% Flex Term AECQ2 2,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1000 pF 1 kVDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 10% 1210 Flex Term 4,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 0402 10% 36,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.068uF X7R 0402 5% 17,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.068 uF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% 724,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 10 uF 0805 X7R 20 % AECQ200 81,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 0805 5% 2,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 7,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 1206 5% AEC-Q200 6,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF X7R 1206 10% AEC-Q200 40,920Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.01 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 58,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.8uF X7R 1206 10% 8,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1.8 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel