KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,668
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 1206 10% 25,206Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 33pF C0G 1206 5% AEC-Q200 4,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 33 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 3,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.018uF C0G 1206 5% Flex Soft 7,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.018 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 1206 +/- 0.25pF Flex Term 12,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1210 10% 8,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .047uF C0G 1210 5% 6,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.8uF X5R 1210 10% 3,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6.8 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% 3,788Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Open Mode/Fail-Safe MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1uF 10% X7R 9,000Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF C0G 1812 5% 2,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 5% High Temp 200C 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF 0.05 1,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.33uF X7R 10% 10,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.33 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22pF C0G 0603 5% 7,448Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 15pF C0G 0805 5% 3,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 15 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 33pF C0G 0805 5% 5,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 47pF C0G 0805 1% 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.045uF 1812 10% KCLINK KONNEKT AECQ2 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 350

SMD/SMT 0.045 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 10% 5,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
SMD/SMT 1 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 5% 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 10% 2,149Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
SMD/SMT 10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10% 53,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
SMD/SMT 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel